Đã lưu
Ngành nghề
| STT | Số hiệu CT | Ngày tháng | Diễn giải | Số tiền (VNĐ) | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng () | |||||
| Thuế GTGT (%) | |||||
| Thuế TNCN (%) | |||||
Tổng hợp thuế
Tổng doanh thu
Tổng số thuế GTGT phải nộp
Tổng số thuế TNCN phải nộp
Bản xem trước khung A4
HỘ, CÁ NHÂN KINH DOANH:
Địa chỉ:
Mã số thuế:
Mẫu số S2a-HKD
(Kèm theo Thông tư số 152/2025/TT-
BTC ngày 31 tháng 12 năm 2025
của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
BTC ngày 31 tháng 12 năm 2025
của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
Sổ doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ
Địa điểm kinh doanh:
Kỳ kê khai:
Đơn vị tính:
| Chứng từ | Diễn giải | Số tiền | |
|---|---|---|---|
| Số hiệu | Ngày, tháng | ||
| A | B | C | 1 |
| Tổng số thuế GTGT phải nộp | |||
| Tổng số thuế TNCN phải nộp | |||
Người đại diện hộ kinh doanh/
Cá nhân kinh doanh
Cá nhân kinh doanh
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu (nếu có))